đáo để

đáo để

Một cơn bão đáo để đang quét qua vùng biển.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo léo, tinh ranh, thường theo hướng tiêu cực hoặc gây khó khăn: "đáo để" chỉ sự tinh vi, thâm hiểm, hoặc khả năng làm những việc khó lường, gây bất ngờ theo hướng không tốt.
    • Cực kỳ, quá mức (trong ngữ cảnh thân mật): "đáo để" có thể dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một hành động hay tính chất, mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi hài hước.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa tinh ranh):

    • Thằng này láu cá đáo để. (Đứa trẻ này rất tinh ranh, khó bị lừa.)
    • ta chiêu trò đáo để khiến ai cũng phải chừng. ( ấy những mánh khóe tinh vi, khiến người khác phải cảnh giác.)
  • Tính từ (nghĩa cực kỳ, thân mật):

    • Trời nóng đáo để. (Thời tiết nóng bức một cách khó chịu, quá mức.)
    • Anh ấy chơi game giỏi đáo để. (Anh ấy chơi game rất giỏi, đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đáo để" trong văn nói: Thường dùng để phóng đại cảm xúc hoặc tình huống.
    • Cái váy này đắt đáo để. (Chiếc váy này giá rất cao, gây sốc.)
  • "đáo để" trong miêu tả tính cách: Nhấn mạnh sự khôn ngoan, từng trải, đôi khi gian xảo.
    • Lão ta già đời, khôn đáo để. (Ông ta rất từng trải, tinh ranh khó đối phó.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinh ranh (tính từ): khôn ngoan, láu cá, thường dùng cho trẻ em hoặc người mưu mẹo.
    • Con tinh ranh hơn tôi tưởng. (Đứa bé khôn ngoan hơn tôi nghĩ.)
  • Thâm hiểm (tính từ): ý đồ xấu, sâu sắc nguy hiểm.
    • Kế hoạch thâm hiểm của hắn bị lộ. (Mưu đồ xấu xa của hắn bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Cực kỳ: rất, vô cùng (dùng trong nghĩa nhấn mạnh mức độ).
  • Tinh vi: phức tạp, khó lường, thường mang nghĩa tiêu cực.
  • Láu cá: tinh ranh, nghịch ngợm nhưng thông minh.
Thành ngữ liên quan
  • Khôn đáo để: rất khôn ngoan, tinh ranh đến mức khó bị lừa.
    • Ông ấy khôn đáo để, không ai qua mặt được. (Ông ấy rất khôn, không ai có thể lừa ông ấy.)